瓷瓷實實

cí cí shí shí từ từ thật thật

Hán Việt: từ từ thật thật · Pinyin: cí cí shí shí

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (từ) + (thật) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"瓷实"。