瓷瓷實實 cí cí shí shí · từ từ thật thật Hán Việt: từ từ thật thật · Pinyin: cí cí shí shí Tổng quan Cấu tạo: 瓷 (từ) + 瓷 (từ) + 實 (thật) + 實 (thật)Pinyincí cí shí shíHán Việttừ từ thật thậtCấu tạo瓷 + 瓷 + 實 + 實 · từ + từ + thật + thật nghĩa thành phần: từ + từ + thật + thật