瓷石 từ thạch Hán Việt: từ thạch Tổng quan Cấu tạo: 瓷 (từ) + 石 (thạch)Hán Việttừ thạchCấu tạo瓷 + 石 · từ + thạch nghĩa thành phần: từ + thạch Nghĩa EngCihui 瓷石 císhí n. china stone; feldspathic stone M:²kuài