瓷胎
từ thai
Hán Việt: từ thai
Tổng quan
Đồ sứ chưa nung
用瓷泥做成而尚未燒過的坯。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn Đồ sứ chưa nung
- Biên soạn porcelain not yet baked
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用瓷泥做成而尚未燒過的坯。
Eng
- Cihui 瓷胎 ítāi n. porcelain not yet baked
- Tần suất từ n. porcelain not yet baked