甄子丹 zhēn zǐ dān · chân tử đan Hán Việt: chân tử đan · Pinyin: zhēn zǐ dān Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 子 (tử) + 丹 (đan)Pinyinzhēn zǐ dānHán Việtchân tử đanCấu tạo甄 + 子 + 丹 · chân + tử + đan nghĩa thành phần: chân + tử + đan