甄录试 chân lục thí Hán Việt: chân lục thí Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 录 (lục) + 试 (thí)Hán Việtchân lục thíCấu tạo甄 + 录 + 试 · chân + lục + thí nghĩa thành phần: chân + lục + thí