甄陀羅 zhēn tuó luó · chân đà la Hán Việt: chân đà la · Pinyin: zhēn tuó luó Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 陀 (đà) + 羅 (la)Pinyinzhēn tuó luóHán Việtchân đà laCấu tạo甄 + 陀 + 羅 · chân + đà + la nghĩa thành phần: chân + đà + la