甌子

ōu zi âu tử

Hán Việt: âu tử · Pinyin: ōu zi

Tổng quan

cái âu: cái liễn/cái choé

Cấu tạo: (âu) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái âu: cái liễn/cái choé
  • Cihui cái âu; cái liễn; cái choé。盅。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 杯子、盅子。《金瓶梅》第三三回:「春梅做定科範,取了個茶甌子,流沿邊斟上遞與他。」