甌摳 âu khu Hán Việt: âu khu Tổng quan Cấu tạo: 甌 (âu) + 摳 (khu)Hán Việtâu khuCấu tạo甌 + 摳 · âu + khu nghĩa thành phần: âu + khu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 窪下。形容相貌特殊,與眾不同。《董西廂》卷二:「一個個器械不類尋常,生得眼腦甌摳,人材猛浪。」EngCihui 甌摳 ukōu v. <wr.> not smooth; uneven (of complexion)