甑子
tắng tử
Hán Việt: tắng tử · Pinyin: zèng zi
Tổng quan
cái chõ (đồ xôi)
蒸米饭等的用具,略像木桶,有屉子而无底。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nồi chưng cất
- VietPhrases cái chõ
- Tần suất từ cái chõ (đồ xôi); cái chõ
- Biên soạn 1. rice steamer 2. utensil for distilling
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蒸米饭等的用具,略像木桶,有屉子而无底。
Eng
- Cihui 甑子 èngzi* n. 1. rice steamer 2. utensil for distilling
- Tần suất từ n. 1. rice steamer 2. utensil for distilling