甑子
tắng tử
Hán Việt: tắng tử · Pinyin: zèng zi
Tổng quan
cái chõ (đồ xôi)。蒸米飯等的用具,略像木桶,有屜子而無底。
Nghĩa
Việt
- Cihui cái chõ (đồ xôi)。蒸米飯等的用具,略像木桶,有屜子而無底。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蒸米饭等的用具,略像木桶,有屉子而无底。
Eng
- Cihui 甑子 èngzi* n. 1. rice steamer 2. utensil for distilling