甑帶 zèng dài · tắng đái Hán Việt: tắng đái · Pinyin: zèng dài Tổng quan Cấu tạo: 甑 (tắng) + 帶 (đái)Pinyinzèng dàiHán Việttắng đáiCấu tạo甑 + 帶 · tắng + đái nghĩa thành phần: tắng + đái