甑窐

zèng guī

Pinyin: zèng guī

Tổng quan

Cấu tạo: (tắng) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陶制烹饪器。泛指粗陋的瓦器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陶制烹饪器。泛指粗陋的瓦器。