甓器 pì qì·bích khí Hán Việt: bích khí · Pinyin: pì qì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即陶器。 Cấu tạo: 甓 (bích) + 器 (khí)Pinyinpì qìHán Việtbích khíCấu tạo甓 + 器 · bích + khí nghĩa thành phần: bích + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即陶器。 Từ liên quan Gần nghĩa器乐 · 器件 · 器具 · 器宇 · 器官 · 器局 · 器材 · 器械