甓塗 pì tú · bích đồ Hán Việt: bích đồ · Pinyin: pì tú Tổng quan Cấu tạo: 甓 (bích) + 塗 (đồ)Pinyinpì túHán Việtbích đồCấu tạo甓 + 塗 · bích + đồ nghĩa thành phần: bích + đồ