甓塗

pì túbích đồ

Hán Việt: bích đồ · Pinyin: pì tú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以砖铺路。

Cấu tạo: 甓 (bích) + 塗 (đồ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

塗割 · 塗抹 · 塗改 · 塗炭 · 塗香 · 涂上 · 塗乙 · 塗寫