甕下 wèng xià·úng hạ Hán Việt: úng hạ · Pinyin: wèng xià Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓醉于酒瓮下。 Cấu tạo: 甕 (úng) + 下 (hạ)Pinyinwèng xiàHán Việtúng hạCấu tạo甕 + 下 · úng + hạ nghĩa thành phần: úng + hạ Từ liên quan Gần nghĩa下世 · 下個 · 下临 · 下乘 · 下鄉 · 下书 · 下乳 · 下人