甕人 wèng rén · úng nhân Hán Việt: úng nhân · Pinyin: wèng rén Tổng quan Cấu tạo: 甕 (úng) + 人 (nhân)Pinyinwèng rénHán Việtúng nhânCấu tạo甕 + 人 · úng + nhân nghĩa thành phần: úng + nhân