甕人

wèng rénúng nhân

Hán Việt: úng nhân · Pinyin: wèng rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"瓮人"。 2.古代对黑人的称呼。

Cấu tạo: 甕 (úng) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人叢 · 人中 · 人為 · 人乘 · 人事 · 人人