甕器

wèng qìúng khí

Hán Việt: úng khí · Pinyin: wèng qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"瓮器"。 2.瓮类容器。

Cấu tạo: 甕 (úng) + 器 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

器樂 · 器件 · 器具 · 器宇 · 器官 · 器局 · 器材 · 器械