甕天

wèng tiān úng thiên

Hán Việt: úng thiên · Pinyin: wèng tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (úng) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從甕裡看天。比喻見識淺小。

Eng

  • Cihui 瓮天 èngtiān a.t. know very little of the world