甕子 wèng zi·úng tử Hán Việt: úng tử · Pinyin: wèng zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.陶制盛器。 Cấu tạo: 甕 (úng) + 子 (tử)Pinyinwèng ziHán Việtúng tửCấu tạo甕 + 子 · úng + tử nghĩa thành phần: úng + tử Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒