甕形

úng hình

Hán Việt: úng hình

Tổng quan

(異類)Kumbhāṇḍaka,即鳩槃荼。☸

Cấu tạo: 瓮 (úng) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (異類)Kumbhāṇḍaka,即鳩槃荼。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

形上 · 形似 · 形体 · 形像 · 形制 · 形势 · 形勢 · 形参