甕盎 wèng àng · úng áng Hán Việt: úng áng · Pinyin: wèng àng Tổng quan Cấu tạo: 甕 (úng) + 盎 (áng)Pinyinwèng àngHán Việtúng ángCấu tạo甕 + 盎 · úng + áng nghĩa thành phần: úng + áng