甕眠 wèng mián · úng miên Hán Việt: úng miên · Pinyin: wèng mián Tổng quan Cấu tạo: 甕 (úng) + 眠 (miên)Pinyinwèng miánHán Việtúng miênCấu tạo甕 + 眠 · úng + miên nghĩa thành phần: úng + miên