甕聲甕氣

wèng shēng wèng qì úng thanh úng khí

Hán Việt: úng thanh úng khí · Pinyin: wèng shēng wèng qì

Tổng quan

nói giọng trầm đục (thành ngữ)

Cấu tạo: (úng) + (thanh) + (úng) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói giọng trầm đục (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聲音粗沉。《兒女英雄傳》第一四回:「早聽見門裡看家的狗,甕聲甕氣如惡豹一般,頓著鎖子鍊咬起來。」

Eng

  • CC-CEDICT to speak in a low muffled voice (idiom)
  • Cihui 瓮聲瓮氣 èngshēngwèngqì f.e. in a low muffled voice