甕聽 wèng tīng · úng thính Hán Việt: úng thính · Pinyin: wèng tīng Tổng quan Cấu tạo: 甕 (úng) + 聽 (thính)Pinyinwèng tīngHán Việtúng thínhCấu tạo甕 + 聽 · úng + thính nghĩa thành phần: úng + thính