甕計

úng kế

Hán Việt: úng kế

Tổng quan

Cấu tạo: (úng) + (kế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賣甕商窮到只能住在甕中,卻妄計未來。比喻人的痴想。見宋.蘇軾〈寄諸子姪詩注〉。

Eng

  • Cihui 瓮計 èngjì n. counting chickens before they are hatched