甕鑑 wèng jiàn · úng giám Hán Việt: úng giám · Pinyin: wèng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 甕 (úng) + 鑑 (giám)Pinyinwèng jiànHán Việtúng giámCấu tạo甕 + 鑑 · úng + giám nghĩa thành phần: úng + giám