甕闊

úng khoát

Hán Việt: úng khoát

Tổng quan

Cấu tạo: (úng) + (khoát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極闊綽。如:「此人生活甕闊。」

Eng

  • Cihui 瓮闊 èngkuò v.p. 1. ostentatious 2. liberal with money