甕雞

wèng jī úng kê

Hán Việt: úng kê · Pinyin: wèng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (úng) + (kê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種生於酒甕中的小蟲。宋.朱松〈久旱新歲乃雨〉詩:「此身群萬生,擾擾舞甕雞。」