甕頭

wèng tóu úng đầu

Hán Việt: úng đầu · Pinyin: wèng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (úng) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瓮頭 èngtóu n. the first draw of new wine