甕鼻 wèng bí · úng tị Hán Việt: úng tị · Pinyin: wèng bí Tổng quan Cấu tạo: 甕 (úng) + 鼻 (tị)Pinyinwèng bíHán Việtúng tịCấu tạo甕 + 鼻 · úng + tị nghĩa thành phần: úng + tị Nghĩa EngCihui 瓮鼻 èngbí n. stuffy nose