甘樂

gān lè cam nhạc

Hán Việt: cam nhạc · Pinyin: gān lè

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹喜好; 甘心乐意;快意; 犹欢乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹喜好。 2.甘心乐意;快意。 3.犹欢乐。