甘乳 gān rǔ · cam nhũ Hán Việt: cam nhũ · Pinyin: gān rǔ Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 乳 (nhũ)Pinyingān rǔHán Việtcam nhũCấu tạo甘 + 乳 · cam + nhũ nghĩa thành phần: cam + nhũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甘甜的乳汁。比喻有益的东西。Tân Hoa Tự Điển 1.甘甜的乳汁。比喻有益的东西。