甘于

gān yúcam vu

Hán Việt: cam vu · Pinyin: gān yú

Tổng quan

tình nguyện; cam tâm; cam chịu; nguyện; bằng lòng. 甘於犧牲 cam chịu hi sinh. 甘於犧牲個人利益. nguyện hi sinh lợi ích cá nhân

新华 · Tân Hoa Đại lục

甘心于; 情愿~牺牲。

Cấu tạo: 甘 (cam) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sẵn lòng
  • Cihui sẵn sàng
  • Cihui hài lòng với
  • Cihui chấp nhận (sự hạn chế, hy sinh, rủi ro, v.v.)
  • Tần suất từ cam hu/cam vu/cam ô/cam ư: tình nguyện/cam tâm/cam chịu/nguyện/bằng lòng; cam tâm; cam chịu; nguyện; bằng lòng
  • Biên soạn 甘於 gānyú v.p. be willing/happy to

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘心于; 情愿~牺牲。

Eng

  • Cihui to be willing to; to be ready to; to be content with; accepting (of restriction, sacrifice, risk etc)
  • Tần suất từ 甘於 gānyú v.p. be willing/happy to

Từ liên quan

Gần nghĩa

于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此 · 于歸