甘井

gān jǐng cam tỉnh

Hán Việt: cam tỉnh · Pinyin: gān jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水味清甜的井或水泉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水味清甜的井或水泉。

ja

  • JMdict well with good-tasting water