甘伏

gān fú cam phục

Hán Việt: cam phục · Pinyin: gān fú

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (phục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 甘心服輸、認罪。宋.黃庭堅〈江城子.新來曾被眼奚搐〉詞:「新來曾被眼奚搐。不甘伏,怎拘束!」也作「干伏」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘心承受; 服气,认输。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.甘心承受。 2.服气,认输。