甘養

gān yǎng cam dưỡng

Hán Việt: cam dưỡng · Pinyin: gān yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为美味滋养; 奉养尊亲的美味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为美味滋养。 2.奉养尊亲的美味。