甘冥 gān míng · cam minh Hán Việt: cam minh · Pinyin: gān míng Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 冥 (minh)Pinyingān míngHán Việtcam minhCấu tạo甘 + 冥 · cam + minh nghĩa thành phần: cam + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"甘瞑"。