甘冽

gān liè cam liệt

Hán Việt: cam liệt · Pinyin: gān liè

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (liệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冰涼甜美。《紅樓夢》第五回:「寶玉因聞得此酒清香甘冽異乎尋常,又不禁相問。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"甘洌"; 甘美清澄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"甘洌"。 2.甘美清澄。