甘分

gān fēn cam phân

Hán Việt: cam phân · Pinyin: gān fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (phân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安守本分。元.王子一《誤入桃源》第一折:「甘分山林之下,脩真煉藥,以度春秋。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘愿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.甘愿。