甘利 gān lì · cam lợi Hán Việt: cam lợi · Pinyin: gān lì Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 利 (lợi)Pinyingān lìHán Việtcam lợiCấu tạo甘 + 利 · cam + lợi nghĩa thành phần: cam + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 好利,贪利。Tân Hoa Tự Điển 1.好利,贪利。