甘嗜 gān shì · cam thị Hán Việt: cam thị · Pinyin: gān shì Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 嗜 (thị)Pinyingān shìHán Việtcam thịCấu tạo甘 + 嗜 · cam + thị nghĩa thành phần: cam + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嗜好。Tân Hoa Tự Điển 1.嗜好。