甘埚 gān guō·cam qua Hán Việt: cam qua · Pinyin: gān guō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.坩埚。 Cấu tạo: 甘 (cam) + 堝 (qua)Pinyingān guōHán Việtcam quaCấu tạo甘 + 堝 · cam + qua nghĩa thành phần: cam + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.坩埚。 Từ liên quan Gần nghĩa甘丹 · 甘于 · 甘休 · 甘南 · 甘受 · 甘味 · 甘咎 · 甘地