甘壤 gān rǎng · cam nhưỡng Hán Việt: cam nhưỡng · Pinyin: gān rǎng Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 壤 (nhưỡng)Pinyingān rǎngHán Việtcam nhưỡngCấu tạo甘 + 壤 · cam + nhưỡng nghĩa thành phần: cam + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肥沃的土地。Tân Hoa Tự Điển 1.肥沃的土地。