甘奇 gān qí · cam kì Hán Việt: cam kì · Pinyin: gān qí Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 奇 (kì)Pinyingān qíHán Việtcam kìCấu tạo甘 + 奇 · cam + kì nghĩa thành phần: cam + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甘罗﹑子奇的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.甘罗﹑子奇的并称。