甘妖 gān yāo · cam yêu Hán Việt: cam yêu · Pinyin: gān yāo Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 妖 (yêu)Pinyingān yāoHán Việtcam yêuCấu tạo甘 + 妖 · cam + yêu nghĩa thành phần: cam + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对甘王神的蔑称。Tân Hoa Tự Điển 1.对甘王神的蔑称。