甘寧 gān níng · cam ninh Hán Việt: cam ninh · Pinyin: gān níng Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 寧 (ninh)Pinyingān níngHán Việtcam ninhCấu tạo甘 + 寧 · cam + ninh nghĩa thành phần: cam + ninh