甘實 gān shí · cam thật Hán Việt: cam thật · Pinyin: gān shí Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 實 (thật)Pinyingān shíHán Việtcam thậtCấu tạo甘 + 實 · cam + thật nghĩa thành phần: cam + thật