甘帶 gān dài · cam đái Hán Việt: cam đái · Pinyin: gān dài Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 帶 (đái)Pinyingān dàiHán Việtcam đáiCấu tạo甘 + 帶 · cam + đái nghĩa thành phần: cam + đái