甘當

gān dāng cam đương

Hán Việt: cam đương · Pinyin: gān dāng

Tổng quan

cam tâm: cam tâm chấp nhận/tình nguyện làm

Cấu tạo: (cam) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cam tâm: cam tâm chấp nhận/tình nguyện làm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心甘情愿; 愿意承受; 情愿充当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心甘情愿。 2.愿意承受。 3.情愿充当。

Eng

  • Cihui 甘當 āndāng v. be willing to accept (penalty/role)