甘得 gān dé · cam đắc Hán Việt: cam đắc · Pinyin: gān dé Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 得 (đắc)Pinyingān déHán Việtcam đắcCấu tạo甘 + 得 · cam + đắc nghĩa thành phần: cam + đắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贪得。Tân Hoa Tự Điển 1.贪得。